Type any word!

"spill into" in Vietnamese

tràn vàolan sang

Definition

Chảy hoặc lan từ nơi này sang nơi khác, thường một cách bất ngờ hoặc với số lượng lớn. Dùng cho chất lỏng, người, cảm xúc hoặc hoạt động lan sang khu vực mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng bóng bẩy cho đám đông, cảm xúc hoặc hoạt động lan sang nơi khác. Hay gặp trong văn viết hoặc ngôn ngữ miêu tả. Sau 'spill into' thường là tên địa điểm.

Examples

Water spilled into the kitchen when the pipe broke.

Nước **tràn vào** nhà bếp khi ống bị vỡ.

The crowd spilled into the street after the concert.

Đám đông **tràn vào** đường sau buổi hòa nhạc.

Her laughter spilled into the room.

Tiếng cười của cô ấy **tràn vào** căn phòng.

The argument spilled into the next meeting.

Tranh cãi **lan sang** cuộc họp tiếp theo.

It started as a small leak but soon spilled into the basement.

Ban đầu chỉ rò rỉ nhẹ nhưng sau đó **tràn vào** tầng hầm.

Our conversation from the coffee shop spilled into text messages all night.

Cuộc trò chuyện ở quán cà phê **lan sang** tin nhắn suốt đêm.