Type any word!

"speculator" in Vietnamese

nhà đầu cơ

Definition

Người mua bán tài sản như cổ phiếu, bất động sản hoặc hàng hóa với mục đích kiếm lời từ biến động giá, thường chấp nhận rủi ro cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà đầu cơ' thường mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, chỉ người tìm kiếm lợi nhuận nhanh, khác với 'nhà đầu tư' là đầu tư dài hạn và ít rủi ro hơn.

Examples

The speculator bought land and sold it three months later for a profit.

**Nhà đầu cơ** đã mua đất và bán lại sau ba tháng để kiếm lời.

A speculator often takes high risks to make quick money.

**Nhà đầu cơ** thường chấp nhận rủi ro lớn để kiếm tiền nhanh.

In the stock market, a speculator buys shares hoping the price will go up.

Trên thị trường chứng khoán, **nhà đầu cơ** mua cổ phiếu với hy vọng giá sẽ tăng.

Many people blame speculators for driving up housing prices in big cities.

Nhiều người đổ lỗi cho các **nhà đầu cơ** làm giá nhà tăng cao ở các thành phố lớn.

She's not just an investor—she's a real estate speculator always chasing the next big deal.

Cô ấy không chỉ là nhà đầu tư mà còn là **nhà đầu cơ** bất động sản luôn săn lùng các thương vụ lớn.

When the market crashed, many speculators lost everything overnight.

Khi thị trường sụp đổ, nhiều **nhà đầu cơ** đã mất sạch chỉ trong một đêm.