Type any word!

"spare the details" in Vietnamese

bỏ qua chi tiếtkhông nói chi tiết

Definition

Tránh kể hết mọi chi tiết, nhất là những phần không cần thiết hoặc gây khó chịu, chỉ nói ý chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể dùng để đề nghị người khác không kể chi tiết hoặc tự mình bỏ qua phần chi tiết khi kể chuyện.

Examples

I'll spare the details, but it was a difficult day.

Tôi sẽ **bỏ qua chi tiết**, nhưng hôm nay thực sự khó khăn.

Can you spare the details and just tell me what happened?

Bạn có thể **bỏ qua chi tiết** và chỉ nói chuyện gì đã xảy ra không?

He always spares the details when telling stories.

Anh ấy luôn **bỏ qua chi tiết** khi kể chuyện.

I'll spare the details, but trust me, you don't want to know.

Tôi sẽ **bỏ qua chi tiết**, nhưng tin tôi đi, bạn không muốn biết đâu.

Honestly, let's spare the details and just move on.

Thật lòng, hãy **bỏ qua chi tiết** và tiếp tục đi.

She waved her hand and said, "I'll spare the details, it was just embarrassing."

Cô ấy khoát tay và nói: 'Tôi sẽ **bỏ qua chi tiết**, chỉ là thấy xấu hổ thôi.'