Type any word!

"sous" in Vietnamese

sous-chefsous-vide

Definition

'Sous' là từ tiếng Pháp nghĩa là 'dưới', thường được dùng trong các chức danh nghề bếp như 'sous-chef' (phó bếp trưởng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ xuất hiện trong các từ mượn tiếng Pháp như 'sous-chef', 'sous-vide', chủ yếu trong lĩnh vực ẩm thực. Không nhầm với 'sauce'.

Examples

The sous-chef helped prepare the dinner.

**Sous-chef** đã giúp chuẩn bị bữa tối.

He works as a sous-chef in a famous restaurant.

Anh ấy làm **sous-chef** ở một nhà hàng nổi tiếng.

The sous-chef is second in charge after the head chef.

**Sous-chef** là người đứng thứ hai sau bếp trưởng.

If the head chef is sick, the sous-chef runs the kitchen.

Nếu bếp trưởng bị ốm, **sous-chef** sẽ điều hành nhà bếp.

I'm learning how to make steak sous-vide style.

Tôi đang học cách làm steak kiểu **sous-vide**.

That new sous-chef really keeps things organized in the kitchen.

**Sous-chef** mới đó giữ cho bếp rất ngăn nắp.