"so much for" in Vietnamese
Definition
Dùng khi kế hoạch hay hy vọng bị thất bại, thể hiện sự thất vọng hoặc châm biếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, thể hiện sự thất vọng khi kế hoạch đổ bể. Không dùng như 'so much' ('nhiều').
Examples
So much for our picnic—the rain ruined everything.
**Thế là hết** buổi dã ngoại—mưa làm hỏng mọi thứ rồi.
Well, so much for going to the movies tonight.
Thôi, **thế là xong** vụ đi xem phim tối nay.
The bus just left—so much for getting there on time.
Xe buýt vừa đi mất—**coi như xong** việc đến đúng giờ.
I forgot my wallet at home—so much for buying lunch.
Tôi quên ví ở nhà—**thế là hết** chuyện mua bữa trưa.
We trained all month, but the game was canceled. So much for that effort!
Tập cả tháng, mà trận đấu bị hủy. **Thế là xong** công sức!
Guess that's it—so much for a quiet weekend!
Xem ra vậy thôi—**thế là xong** cuối tuần yên tĩnh!