Type any word!

"snuff out" in Vietnamese

dập tắtxóa bỏ

Definition

Tắt ngọn lửa hoặc ánh sáng; cũng dùng ẩn dụ để chỉ việc chấm dứt hoặc phá hủy hoàn toàn một điều gì đó, như hy vọng hay mạng sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'snuff out a candle' là dập tắt nến, còn 'snuff out hope' là dập tắt hy vọng. Nghĩa ẩn dụ thường dùng cho các tình huống nghiêm trọng, không dùng cho những việc nhỏ.

Examples

She gently snuffed out the candle before going to bed.

Cô ấy nhẹ nhàng **dập tắt** cây nến trước khi đi ngủ.

The wind snuffed out the small fire quickly.

Gió đã **dập tắt** ngọn lửa nhỏ rất nhanh.

They tried to snuff out all the lanterns at midnight.

Họ đã cố gắng **dập tắt** tất cả đèn lồng lúc nửa đêm.

The tragedy snuffed out the hopes of the entire community.

Bi kịch đã **dập tắt** mọi hy vọng của cả cộng đồng.

Just one mistake could snuff out his chances forever.

Chỉ một sai lầm thôi cũng có thể **dập tắt** cơ hội của anh ấy mãi mãi.

The dictator tried to snuff out any sign of resistance.

Nhà độc tài cố gắng **dập tắt** mọi dấu hiệu của sự kháng cự.