Type any word!

"smooching" in Vietnamese

hôn nhauhôn tình cảm

Definition

Hôn ai đó một cách nhẹ nhàng, trìu mến hoặc lãng mạn, thường kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, mang nghĩa hôn nhau kiểu lãng mạn, không dùng cho tình huống trang trọng.

Examples

The couple was smooching in the park.

Cặp đôi đang **hôn nhau** trong công viên.

They started smooching during the movie.

Họ bắt đầu **hôn nhau** trong lúc xem phim.

No smooching in class!

Không được **hôn nhau** trong lớp!

They were busy smooching and didn’t notice anyone else.

Họ mải **hôn nhau** nên không để ý đến ai khác.

It’s awkward when your friends start smooching right next to you.

Thật ngại khi bạn bè bắt đầu **hôn nhau** ngay bên cạnh bạn.

They got caught smooching behind the gym.

Họ bị phát hiện **hôn nhau** sau phòng tập thể dục.