Type any word!

"sitting duck" in Vietnamese

mục tiêu dễ bị tấn côngcon mồi dễ dàng

Definition

Người hoặc vật dễ bị tấn công, lợi dụng hoặc làm hại vì không được bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, dùng cho trường hợp ai đó không được bảo vệ và dễ bị tấn công. Không dùng cho người đã có sự chuẩn bị.

Examples

Without a password, your account is a sitting duck for hackers.

Không có mật khẩu, tài khoản của bạn là một **mục tiêu dễ bị tấn công** cho tin tặc.

The slow-moving animal was a sitting duck for the predator.

Con vật di chuyển chậm là một **con mồi dễ dàng** cho kẻ săn mồi.

The parked car was a sitting duck during the hailstorm.

Chiếc xe ô tô đang đỗ là một **mục tiêu dễ bị tấn công** trong trận mưa đá.

If we just stand here, we'll be sitting ducks for anyone with a water balloon.

Nếu chỉ đứng đây, chúng ta sẽ thành **mục tiêu dễ bị tấn công** cho bất kỳ ai có quả bóng nước.

He walked into the meeting unprepared—a total sitting duck for tough questions.

Anh ấy bước vào cuộc họp mà không chuẩn bị—hoàn toàn là **mục tiêu dễ bị tấn công** cho những câu hỏi khó.

Leave your backpack on the table, and it's a sitting duck—someone might steal it.

Để ba lô trên bàn đồng nghĩa với **mục tiêu dễ bị lấy cắp**—ai đó có thể trộm nó.