"sing another tune" in Vietnamese
Definition
Thay đổi ý kiến, thái độ hoặc hành vi của bạn, nhất là khi tình huống thay đổi hoặc bạn nhận ra mình sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó thay đổi ý kiến vì lợi ích cá nhân hoặc thay đổi hoàn cảnh; thường mang ý chê trách nhẹ.
Examples
At first he refused to help, but now he sings another tune.
Lúc đầu anh ấy từ chối giúp, nhưng giờ lại **đổi ý kiến** rồi.
She always criticizes the rules, but after becoming leader, she sings another tune.
Cô ấy luôn chỉ trích các quy tắc, nhưng khi làm lãnh đạo lại **thay đổi thái độ**.
After seeing the results, the team sang another tune about the project.
Sau khi thấy kết quả, cả nhóm **đổi ý kiến** về dự án.
When the policy started affecting his paycheck, he suddenly sang another tune.
Khi chính sách bắt đầu ảnh hưởng đến lương, anh ấy đột nhiên **đổi thái độ**.
If you had to do all the work yourself, you might sing another tune.
Nếu bạn phải tự làm hết công việc, có thể bạn cũng **đổi ý kiến**.
"I'm not interested in cars." – "Wait until you get your license, you'll sing another tune."
"Tôi không quan tâm xe hơi đâu." – "Chờ lấy bằng, bạn sẽ **thay đổi ý kiến** ngay."