"sicken" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc ghê tởm mạnh mẽ. Dùng cho cả nghĩa bệnh lý và cảm xúc ghê sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hoặc dùng trong văn viết; trong hội thoại nên dùng 'làm buồn nôn', 'ghê tởm' thay cho 'sicken'. Dùng cho cảm xúc mạnh hoặc đau ốm.
Examples
The rotten food sickened him.
Thức ăn hỏng đã **làm** anh ấy **buồn nôn**.
The smell of chemicals can sicken people.
Mùi hóa chất có thể **làm** người ta **buồn nôn**.
Lies and cheating sicken me.
Sự dối trá và lừa dối **làm** tôi **kinh tởm**.
It sickens me to see people treated so unfairly.
Tôi **thấy kinh tởm** khi chứng kiến người ta bị đối xử bất công như vậy.
Watching that horror movie sickened her.
Bộ phim kinh dị đó đã **làm** cô ấy **buồn nôn**.
News of the corruption scandal really sickened the public.
Tin tức về bê bối tham nhũng thực sự **làm** công chúng **ghê tởm**.