Type any word!

"sick man" in Vietnamese

người đàn ông ốmquốc gia suy yếu (kinh tế, chính trị)

Definition

Cụm từ này có thể dùng cho người đàn ông bị ốm hoặc dùng ẩn dụ cho một quốc gia hoặc tổ chức yếu hoặc gặp khó khăn (đặc biệt về kinh tế, chính trị).

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen nói về người, nghĩa bóng thường xuất hiện trên báo chí khi nói về quốc gia yếu kém (ví dụ: 'bệnh nhân của châu Âu').

Examples

The sick man stayed in bed all day.

**Người đàn ông ốm** đã nằm trên giường cả ngày.

A doctor came to visit the sick man.

Bác sĩ đã đến thăm **người đàn ông ốm**.

Everyone tried to help the sick man.

Mọi người đều cố gắng giúp **người đàn ông ốm**.

People used to call the Ottoman Empire the 'sick man of Europe.'

Người ta từng gọi Đế chế Ottoman là '**bệnh nhân** của châu Âu'.

After years of economic trouble, some now see the country as a 'sick man' in the region.

Sau nhiều năm kinh tế khó khăn, vài người cho rằng đất nước này là '**bệnh nhân**' của khu vực.

That company was once the market leader, but it's now seen as a sick man in the industry.

Công ty đó từng là dẫn đầu thị trường nhưng giờ được xem là '**người đàn ông ốm**' trong ngành.