"shoot down" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là bắn rơi một vật thể đang bay, như máy bay. Ngoài ra, nó còn chỉ việc từ chối hoặc phản bác ý kiến một cách dứt khoát.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi dùng cho ý tưởng ('shoot down an idea'), nghe khá mạnh và không lịch sự. Khi dùng nghĩa bắn rơi thường gặp trong ngữ cảnh quân sự. Thường đi kèm đối tượng, ví dụ: 'shoot down a plane', 'shoot down my suggestion'.
Examples
The pilot shot down two enemy planes.
Phi công đã **bắn hạ** hai máy bay địch.
She shot down my idea in the meeting.
Cô ấy đã **gạt phăng** ý tưởng của tôi trong cuộc họp.
The army will shoot down any unidentified drone.
Quân đội sẽ **bắn hạ** bất kỳ máy bay không người lái nào không xác định.
Don't shoot down my suggestions before hearing me out.
Đừng vội **bác bỏ** đề xuất của tôi khi chưa nghe tôi nói hết.
His project was quickly shot down by the manager.
Dự án của anh ấy đã bị quản lý **bác bỏ** ngay lập tức.
They tried to shoot down the rumors, but nobody believed them.
Họ cố **dập tắt** tin đồn nhưng không ai tin.