"saddlebag" in Vietnamese
Definition
Túi yên là loại túi treo ở yên ngựa, xe đạp hoặc xe máy, dùng để đựng đồ khi di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ngựa và xe máy, đôi khi cho xe đạp. Thường là một cặp hai bên yên. Ngoài nghĩa gốc còn có thể chỉ mỡ thừa ở hông (nghĩa bóng).
Examples
He put his lunch in the saddlebag before riding his horse.
Anh ấy để bữa trưa vào **túi yên** trước khi cưỡi ngựa.
My bicycle has a small saddlebag for tools.
Xe đạp của tôi có một **túi yên** nhỏ để dụng cụ.
The saddlebags were full of supplies for the trip.
Những **túi yên** chứa đầy đồ dùng cho chuyến đi.
Don’t forget to zip up your saddlebags before you hit the road.
Đừng quên kéo khóa **túi yên** trước khi lên đường nhé.
She stored her raincoat in the motorcycle’s saddlebags just in case it rained.
Cô ấy để áo mưa trong **túi yên** xe máy phòng khi trời mưa.
After hours on the trail, he checked his saddlebags to make sure nothing was lost.
Sau nhiều giờ trên đường, anh ấy kiểm tra lại **túi yên** để đảm bảo không mất gì.