"rush around" in Vietnamese
Definition
Phải di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác vì có nhiều việc và ít thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chỉ cảm giác bận rộn, vội vã; không phải thật sự chạy mà là làm nhiều việc ở nhiều nơi.
Examples
I have to rush around to finish all my chores before dinner.
Tôi phải **chạy đôn chạy đáo** để làm xong mọi việc trước bữa tối.
She always rushes around getting the kids ready for school.
Cô ấy luôn **chạy đôn chạy đáo** chuẩn bị cho các con đi học.
We rushed around the store to buy everything before it closed.
Chúng tôi **chạy ngược chạy xuôi** trong cửa hàng để mua mọi thứ trước khi đóng cửa.
I spent the whole day rushing around and barely had time to eat lunch.
Cả ngày tôi chỉ biết **chạy đôn chạy đáo**, suýt nữa không kịp ăn trưa.
Stop rushing around and take a minute to relax!
Đừng **chạy đôn chạy đáo** nữa, hãy dành một chút thời gian để thư giãn!
Sometimes I feel like I'm just rushing around getting nothing done.
Đôi khi tôi cảm thấy mình chỉ **chạy đôn chạy đáo** mà chẳng làm được gì.