"run away" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng và lén lút để tránh nguy hiểm hoặc rắc rối. Thường dùng khi nói về trẻ em hoặc vật nuôi tự ý rời khỏi nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt về trẻ em, thanh thiếu niên hoặc vật nuôi rời khỏi nhà mà không có phép. Cũng có thể dùng cho việc trốn tránh trách nhiệm hoặc vấn đề.
Examples
The dog tried to run away when the gate was open.
Khi cổng mở, con chó cố gắng **bỏ trốn**.
She wanted to run away from home.
Cô ấy muốn **bỏ trốn** khỏi nhà.
Sometimes people run away to escape problems.
Đôi khi người ta **bỏ trốn** để tránh các vấn đề.
Don’t just run away from your responsibilities.
Đừng chỉ **bỏ trốn** khỏi trách nhiệm của mình.
When things got hard, he wanted to run away and start fresh.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, anh ấy muốn **bỏ trốn** và bắt đầu lại.
Kids sometimes threaten to run away, but usually come back soon.
Đôi khi trẻ nhỏ dọa sẽ **bỏ trốn**, nhưng thường quay lại ngay.