Type any word!

"rudderless" in Vietnamese

không có bánh láikhông định hướng

Definition

Không có bánh lái để điều khiển hướng đi; cũng chỉ người hay nhóm thiếu phương hướng, mục tiêu rõ ràng hoặc người lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về người, nhóm hoặc dự án thiếu định hướng hay lãnh đạo. Ít dùng cho vật thể thường ngày, hay dùng cho thuyền.

Examples

The boat was rudderless in the middle of the sea.

Chiếc thuyền **không có bánh lái** giữa biển khơi.

After their leader quit, the team felt rudderless.

Sau khi lãnh đạo nghỉ, nhóm cảm thấy **không định hướng**.

He wandered through life feeling rudderless.

Anh ấy lạc lối qua cuộc đời, cảm thấy **không định hướng**.

Without a plan, the project quickly became rudderless and stalled.

Không có kế hoạch, dự án nhanh chóng trở nên **không định hướng** và ngưng trệ.

Ever since college ended, I’ve felt a bit rudderless about my future.

Kể từ khi học đại học kết thúc, tôi cảm thấy hơi **không định hướng** về tương lai.

Sometimes, a rudderless period in life leads you to unexpected opportunities.

Đôi khi, một giai đoạn **không định hướng** trong cuộc sống lại dẫn đến những cơ hội bất ngờ.