"risers" in Vietnamese
Definition
‘Mặt đứng cầu thang’ là phần dọc giữa các bậc cầu thang, hoặc chỉ những người có thói quen dậy sớm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Risers’ là từ chuyên ngành về cầu thang, cũng dùng trong cụm ‘early risers’ để chỉ người dậy sớm. Không nhầm với ‘raiser’ (người nâng lên cái gì đó).
Examples
The stairs have wooden risers and treads.
Cầu thang này có **mặt đứng cầu thang** và mặt bậc bằng gỗ.
Early risers usually start their day with energy.
Những **người dậy sớm** thường bắt đầu ngày mới đầy năng lượng.
The carpenter measured the risers to make the steps even.
Thợ mộc đã đo **mặt đứng cầu thang** để các bậc đều nhau.
All the risers on this staircase are painted white for a clean look.
Tất cả các **mặt đứng cầu thang** trong cầu thang này đều được sơn trắng cho cảm giác sạch sẽ.
Both of my parents are early risers, so our house is always busy in the morning.
Cả bố mẹ tôi đều là **người dậy sớm**, nên buổi sáng nhà lúc nào cũng bận rộn.
Some people are natural risers, while others struggle to get out of bed.
Một số người là **người dậy sớm** bẩm sinh, trong khi người khác lại khó ra khỏi giường.