"renegotiating" in Vietnamese
Definition
Thảo luận lại để thay đổi hoặc cải thiện các điều khoản của hợp đồng hoặc thỏa thuận đã được ký kết trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kinh doanh, luật pháp hoặc các tình huống trang trọng, như 'renegotiating a contract'. Nhấn mạnh việc chủ động thay đổi điều khoản hiện có.
Examples
They are renegotiating the contract for next year.
Họ đang **đàm phán lại** hợp đồng cho năm tới.
The company is renegotiating its loan terms.
Công ty đang **đàm phán lại** các điều khoản khoản vay.
We are renegotiating our salary with the manager.
Chúng tôi đang **đàm phán lại** mức lương với quản lý.
After the price changes, we’re renegotiating all our supplier agreements.
Sau khi giá thay đổi, chúng tôi **đàm phán lại** tất cả các thỏa thuận với nhà cung cấp.
I heard they're renegotiating the merger because of new regulations.
Tôi nghe nói họ đang **đàm phán lại** thương vụ sáp nhập vì quy định mới.
We’re not happy with the agreement, so we’re renegotiating a few parts before signing.
Chúng tôi không hài lòng với thỏa thuận nên đang **đàm phán lại** một vài phần trước khi ký.