"recheck" in Vietnamese
Definition
Kiểm tra lại một việc gì đó để chắc chắn là đúng, an toàn hoặc đã hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kiểm tra lại' thường dùng trong cả môi trường trang trọng lẫn thân mật, nhất là khi cần phòng tránh sai sót hoặc quên chi tiết nhỏ.
Examples
Please recheck your answers before you submit the test.
Làm ơn **kiểm tra lại** câu trả lời của bạn trước khi nộp bài.
I need to recheck my schedule for tomorrow.
Tôi cần **kiểm tra lại** lịch trình ngày mai của mình.
Can you recheck the door to make sure it is locked?
Bạn có thể **kiểm tra lại** cửa để chắc là nó đã khóa không?
Let me recheck—sometimes I miss small details.
Để tôi **kiểm tra lại**—đôi khi tôi bỏ lỡ những chi tiết nhỏ.
We had to recheck the numbers because they didn’t add up.
Chúng tôi phải **kiểm tra lại** các con số vì chúng không khớp.
If you’re not sure, just recheck to be safe.
Nếu bạn không chắc, chỉ cần **kiểm tra lại** cho chắc chắn.