Type any word!

"quell" in Vietnamese

dập tắttrấn áp

Definition

Ngăn chặn điều gì đó tiêu cực, như cuộc biểu tình, sợ hãi hoặc sự hỗn loạn, không để nó tiếp tục hoặc lan rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'quell' là từ trang trọng, hay dùng trong báo chí, lịch sử hoặc bối cảnh chính thức, thường đi kèm 'violence', 'fear', 'uprising'. Không dùng cho các việc nhỏ hàng ngày.

Examples

The police tried to quell the protest.

Cảnh sát đã cố gắng **dập tắt** cuộc biểu tình.

She took deep breaths to quell her anxiety.

Cô ấy hít thở sâu để **dập tắt** lo lắng của mình.

The government acted quickly to quell the unrest.

Chính phủ đã nhanh chóng hành động để **dập tắt** bất ổn.

Music can sometimes help quell nervous feelings before a big test.

Âm nhạc đôi khi có thể giúp **dập tắt** cảm giác lo lắng trước kỳ thi lớn.

The mayor promised to quell fears about public safety after the incident.

Thị trưởng hứa sẽ **trấn an** nỗi lo về an toàn công cộng sau sự cố.

It took hours to quell the fire that broke out in the factory.

Phải mất hàng giờ để **dập tắt** đám cháy ở nhà máy.