Type any word!

"put your best foot forward" in Vietnamese

cố gắng hết sứcthể hiện tốt nhất

Definition

Khi bắt đầu việc gì mới hoặc gặp người quan trọng, cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn khích lệ ai đó cố gắng, đặc biệt lúc gặp gỡ hoặc bắt đầu điều gì mới. Không liên quan đến 'bàn chân' thực tế, mà nói về thái độ và nỗ lực.

Examples

When you have a job interview, always put your best foot forward.

Khi đi phỏng vấn xin việc, hãy luôn **cố gắng hết sức**.

On your first day at school, put your best foot forward and smile.

Vào ngày đầu đi học, hãy **cố gắng hết sức** và mỉm cười.

He always puts his best foot forward when meeting new people.

Anh ấy luôn **cố gắng hết sức** khi gặp người mới.

Don't be nervous—just put your best foot forward and be yourself.

Đừng lo lắng—hãy **cố gắng hết sức** và là chính mình.

If you put your best foot forward, people will notice your effort.

Nếu bạn **cố gắng hết sức**, mọi người sẽ nhận thấy nỗ lực của bạn.

She really put her best foot forward during the presentation and impressed everyone.

Cô ấy đã thực sự **thể hiện tốt nhất** trong buổi thuyết trình và gây ấn tượng với mọi người.