"put off" in Vietnamese
Definition
Hoãn việc gì đó lại, thường vì không muốn làm ngay; cũng dùng khi làm ai đó mất hứng thú.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến, không trang trọng, như "put off doing homework" là ‘trì hoãn làm bài tập’. Không phải ‘hủy bỏ’ hoàn toàn. Đôi khi mang nghĩa làm ai đó mất hứng hoặc ghét.
Examples
I always put off my homework until late.
Tôi luôn **trì hoãn** làm bài tập về nhà đến muộn.
Don’t put off going to the doctor.
Đừng **trì hoãn** đi khám bác sĩ.
Can we put off the meeting until tomorrow?
Chúng ta có thể **trì hoãn** cuộc họp tới ngày mai không?
The bad weather put off a lot of tourists.
Thời tiết xấu đã **làm nản lòng** nhiều khách du lịch.
She’s easily put off by rude people.
Cô ấy rất dễ bị **làm mất hứng** bởi những người thô lỗ.
I meant to call, but I kept putting it off until it was too late.
Tôi định gọi nhưng cứ **trì hoãn** mãi nên đã quá muộn.