Type any word!

"pull back the curtain" in Vietnamese

vén màntiết lộ bí mật

Definition

Di chuyển rèm để xem phía sau, hoặc tiết lộ điều gì đó vốn bị che giấu hoặc bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (vén màn) và nghĩa bóng (tiết lộ sự thật). Hay gặp trong các cụm 'pull back the curtain on...' để nói về việc bóc trần sự thật.

Examples

She pulled back the curtain to let the sunlight in.

Cô ấy **vén màn** để ánh sáng mặt trời tràn vào.

The magician pulled back the curtain to start the show.

Ảo thuật gia **vén màn** để bắt đầu buổi trình diễn.

He pulled back the curtain to see outside.

Anh ấy **vén màn** để nhìn ra ngoài.

This documentary pulls back the curtain on how the company really operates.

Bộ phim tài liệu này **vén màn bí mật** về cách công ty thực sự hoạt động.

Can you pull back the curtain and explain what really happened?

Bạn có thể **vén màn bí mật** và giải thích chuyện gì thật sự đã xảy ra không?

After years of rumors, the report finally pulled back the curtain on the truth.

Sau nhiều năm đồn đoán, báo cáo cuối cùng đã **vén màn sự thật**.