Type any word!

"pounced" in Vietnamese

lao vàochồm lên

Definition

Nhảy vồ hoặc di chuyển nhanh về phía ai đó hoặc thứ gì đó để tấn công hoặc bắt lấy. Thường dùng cho động vật tấn công con mồi, cũng có thể diễn tả hành động bất ngờ của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất với động vật săn mồi, nhưng cũng mô tả người phản ứng nhanh hoặc bất ngờ (ví dụ: chớp lấy cơ hội, lao vào sai lầm của ai đó). Thường dùng ở thì quá khứ.

Examples

The cat pounced on the mouse.

Con mèo **lao vào** con chuột.

The children pounced on the pile of candy.

Lũ trẻ **chồm lên** đống kẹo.

The dog pounced when it saw the ball.

Con chó **chồm lên** khi thấy quả bóng.

As soon as the sale started, shoppers pounced on the best deals.

Ngay khi đợt giảm giá bắt đầu, khách hàng **lao vào** những ưu đãi tốt nhất.

She pounced on his mistake during the meeting.

Cô ấy **chớp lấy** lỗi sai của anh ấy trong cuộc họp.

When the opportunity came, he pounced without hesitation.

Khi cơ hội đến, anh ấy **chộp lấy** ngay không do dự.