Type any word!

"plebes" in Vietnamese

người thườngtân sinh viên (trong học viện quân sự)

Definition

Từ số nhiều của 'plebe', chỉ những người bình thường hoặc sinh viên/cadet mới trong các trường học, đặc biệt là trường quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không chính thức, đôi khi nghe thiếu tôn trọng. Tại các trường quân sự Mỹ, chỉ tân sinh viên/cadet năm nhất.

Examples

At the academy, the new students are called plebes.

Ở học viện, sinh viên mới được gọi là **tân sinh viên**.

The wealthy rarely talk to the plebes.

Người giàu hiếm khi nói chuyện với **người thường**.

The plebes had to wake up earlier than everyone else.

**Tân sinh viên** phải dậy sớm hơn mọi người.

During their first year, the plebes do all the toughest chores.

Trong năm đầu tiên, **tân sinh viên** phải làm tất cả các công việc khó nhất.

They treated us like plebes, making us clean everything while they watched.

Họ đối xử với chúng tôi như **tân sinh viên**, bắt chúng tôi dọn dẹp mọi thứ trong khi họ chỉ đứng nhìn.

"Back when I was one of the plebes," he laughed, "I barely slept!"

"Hồi tôi còn là **tân sinh viên**," anh ta cười, "tôi gần như không ngủ!"