Type any word!

"pitfalls" in Vietnamese

cạm bẫy (nghĩa bóng)khó khăn tiềm ẩn

Definition

Cạm bẫy là những khó khăn, vấn đề, hoặc nguy hiểm tiềm ẩn và bất ngờ có thể gây rắc rối nếu không cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cạm bẫy' thường dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo như 'common pitfalls', 'avoid pitfalls'. Thường dùng cho các khó khăn ẩn trong học tập, công việc hoặc quyết định, không dùng cho bẫy thật.

Examples

There are many pitfalls to avoid when starting a business.

Khi bắt đầu kinh doanh, có nhiều **cạm bẫy** cần tránh.

Students should be aware of the pitfalls of copying homework.

Học sinh nên nhận biết **cạm bẫy** của việc sao chép bài tập về nhà.

Travelers can face unexpected pitfalls in a new country.

Khi đến một quốc gia mới, du khách có thể gặp những **cạm bẫy** bất ngờ.

Watch out for common pitfalls when writing a résumé.

Chú ý các **cạm bẫy** thường gặp khi viết hồ sơ xin việc.

He learned about the pitfalls of investing the hard way.

Anh ấy đã trải nghiệm **cạm bẫy** khi đầu tư một cách khó khăn.

If you plan carefully, you can avoid most pitfalls.

Nếu lên kế hoạch kỹ lưỡng, bạn có thể tránh hầu hết các **cạm bẫy**.