Type any word!

"over the counter" in Vietnamese

không cần đơn (thuốc)giao dịch phi tập trung (tài chính)

Definition

Chỉ những loại thuốc hoặc sản phẩm bạn có thể mua mà không cần đơn của bác sĩ. Đôi khi cũng dùng cho hàng hóa hoặc dịch vụ mua trực tiếp không qua trung gian hoặc cấp phép đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về thuốc mua không cần đơn, đối lập với thuốc kê đơn (prescription drugs). Trong tài chính, chỉ giao dịch không thông qua sàn.

Examples

This medicine is available over the counter at most pharmacies.

Thuốc này có ở hầu hết các hiệu thuốc dưới dạng **không cần đơn**.

You don't need a prescription for over the counter drugs.

Bạn không cần đơn thuốc cho các loại thuốc **không cần đơn**.

Some painkillers are sold over the counter.

Một số loại thuốc giảm đau được bán **không cần đơn**.

You can buy allergy medicine over the counter if you need it quickly.

Bạn có thể mua thuốc dị ứng **không cần đơn** nếu cần gấp.

Not all cold remedies are over the counter; some need a prescription.

Không phải mọi loại thuốc cảm đều **không cần đơn**; một số cần đơn của bác sĩ.

Some stocks are traded over the counter instead of through an exchange.

Một số cổ phiếu được giao dịch **phi tập trung** thay vì trên sàn giao dịch.