Type any word!

"out of character" in Vietnamese

khác với thường ngàykhông giống tính cách

Definition

Khi ai đó hành động khác với tính cách hoặc thói quen thường ngày của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'It was out of character for...' hoặc 'That's out of character.' để nhấn mạnh sự bất ngờ. Ý nghĩa gần giống 'uncharacteristic' trong văn viết.

Examples

Her shouting was really out of character for her.

Cô ấy la lớn thực sự là **khác với thường ngày** của cô ấy.

It's out of character for him to be late.

Anh ấy đến muộn là **không giống tính cách** của anh ấy.

Wearing bright colors is out of character for my dad.

Bố tôi mặc đồ màu sáng là **khác với thường ngày**.

I knew something was wrong when she was so quiet—it was totally out of character.

Tôi biết có điều gì đó không ổn khi cô ấy quá im lặng — hoàn toàn **khác với thường ngày**.

That's really out of character for you—you never forget people's birthdays!

Điều đó thật **khác với thường ngày** của bạn—bạn chưa bao giờ quên sinh nhật ai!

Everyone noticed his joke was a bit out of character at the meeting.

Mọi người đều nhận ra trò đùa của anh ấy trong cuộc họp có chút **khác với thường ngày**.