Type any word!

"no more" in Vietnamese

không còn nữa

Definition

Dùng để nói rằng một việc gì đó đã kết thúc, dừng lại hoặc không còn tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt cuối câu và dùng nhiều trong nói chuyện hoặc khi ra lệnh. Đừng nhầm với 'not anymore', vốn đứng trước động từ.

Examples

There is no more milk in the fridge.

Trong tủ lạnh **không còn nữa** sữa.

Please, no more questions.

Làm ơn, **không còn nữa** câu hỏi.

We need no more delays.

Chúng ta **không còn nữa** sự chậm trễ nào được phép.

That’s it, no more excuses!

Thế là đủ, **không còn nữa** lý do!

He eats junk food no more.

Anh ấy **không còn nữa** ăn đồ ăn vặt.

After tonight, there will be no more meetings.

Sau tối nay, sẽ **không còn nữa** các buổi họp.