"no holds barred" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi không có luật lệ hay giới hạn nào—ai cũng có thể làm bất cứ điều gì. Thường dùng cho các cuộc thi, tranh luận hoặc tình huống tự do.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh thân mật, chủ yếu cho tranh luận, cạnh tranh hoặc kinh doanh không giới hạn. Tránh dùng trong các văn bản quá trang trọng; cụm này thường thể hiện sự quyết liệt hoặc mạnh mẽ.
Examples
The boxing match was no holds barred—anything could happen.
Trận đấu quyền anh này **không giới hạn**—bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.
In the debate, it was no holds barred between the two candidates.
Trong cuộc tranh luận, hai ứng viên **không giới hạn** với nhau.
Their argument was no holds barred, with both shouting and blaming each other.
Cuộc cãi nhau của họ **không luật lệ**, hai người cùng la hét và đổ lỗi cho nhau.
During negotiations, it was no holds barred—each side fought for every advantage.
Trong đàm phán, mọi thứ **không giới hạn**—mỗi bên đều cố giành lợi thế.
With no holds barred, the discussion got pretty heated and personal.
Vì **không giới hạn**, cuộc thảo luận đã trở nên gay gắt và cá nhân.
This is a no holds barred competition, so be ready for anything.
Đây là cuộc thi **không luật lệ**, hãy sẵn sàng cho mọi thứ.