Type any word!

"misrepresenting" in Vietnamese

trình bày saibóp méo

Definition

Cố ý trình bày hoặc mô tả điều gì đó không đúng sự thật, khiến người nghe có nhận thức sai lệch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc báo chí. 'misrepresenting facts' là cố tình bóp méo sự thật. Hàm ý có chủ ý hoặc do cẩu thả, không nên nhầm với 'misunderstanding'.

Examples

He was misrepresenting what happened at the meeting.

Anh ấy đang **trình bày sai** về những gì đã xảy ra trong cuộc họp.

The article was misrepresenting the facts.

Bài báo đó đã **bóp méo** sự thật.

She admitted to misrepresenting her qualifications.

Cô ấy thừa nhận đã **trình bày sai** về trình độ của mình.

Stop misrepresenting my words—I never said that!

Đừng **trình bày sai** lời tôi nữa—tôi chưa bao giờ nói như vậy!

He got into trouble for misrepresenting the financial data.

Anh ấy gặp rắc rối vì đã **bóp méo** số liệu tài chính.

Politicians are often accused of misrepresenting the truth to win votes.

Các chính trị gia thường bị cáo buộc **bóp méo** sự thật để giành phiếu bầu.