"mishandled" in Vietnamese
Definition
Xử lý một việc nào đó không đúng cách hoặc thiếu cẩn trọng, thường gây ra hậu quả xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng như tin tức, công việc hoặc khiếu nại; chỉ ra hành động xử lý không chính xác hoặc cẩu thả ('mishandled luggage', 'mishandled data').
Examples
The company mishandled my order.
Công ty đã **xử lý sai** đơn hàng của tôi.
He mishandled the fragile vase and it broke.
Anh ấy đã **xử lý sai** chiếc bình dễ vỡ nên nó bị vỡ.
Important evidence was mishandled by the police.
Bằng chứng quan trọng đã bị cảnh sát **xử lý sai**.
The project failed because it was mishandled from the start.
Dự án thất bại vì nó đã được **xử lý sai** ngay từ đầu.
Luggage often gets mishandled during long flights.
Hành lý thường bị **xử lý sai** trong các chuyến bay dài.
She admitted the situation was mishandled and apologized.
Cô ấy thừa nhận tình huống đã bị **xử lý sai** và đã xin lỗi.