"miscommunication" in Vietnamese
Definition
Khi thông tin không được truyền đạt rõ ràng giữa mọi người, dẫn đến nhầm lẫn hoặc hiểu lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và bình thường, phổ biến khi nói về công việc hoặc trò chuyện nhóm. Đừng nhầm với 'misunderstanding'—'miscommunication' nhấn mạnh sự sai sót trong truyền đạt thông tin.
Examples
A miscommunication caused them to arrive at different times.
Một **sự giao tiếp sai** đã khiến họ đến vào những thời điểm khác nhau.
There was a miscommunication about the meeting location.
Đã có **sự giao tiếp sai** về địa điểm họp.
Miscommunication can lead to mistakes at work.
**Sự giao tiếp sai** có thể dẫn đến sai sót trong công việc.
Sorry, there must've been a miscommunication—I thought we were meeting tomorrow.
Xin lỗi, chắc đã có **sự giao tiếp sai**—tôi tưởng chúng ta hẹn gặp vào ngày mai.
To avoid miscommunication, always double-check the details.
Để tránh **sự giao tiếp sai**, luôn kiểm tra kỹ các chi tiết.
Many arguments in relationships are simply due to miscommunication.
Nhiều cuộc tranh cãi trong các mối quan hệ chỉ đơn giản là do **sự giao tiếp sai**.