Type any word!

"minstrels" in Vietnamese

nhạc sĩ du canghệ sĩ hát rong cổ

Definition

Nhạc sĩ du ca là những người biểu diễn truyền thống, thường di chuyển nhiều nơi, kể chuyện và hát nhạc, đặc biệt phổ biến ở thời Trung Cổ châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho các nghệ sĩ thời xưa, không dùng cho ca sĩ hiện đại. Đừng nhầm lẫn với 'minstrel show'—một loại hình giải trí có ý nghĩa xấu trong lịch sử Mỹ.

Examples

The minstrels sang beautiful songs in the king's court.

Trong cung điện của vua, các **nhạc sĩ du ca** đã hát những bài hát tuyệt đẹp.

In the village square, minstrels told old stories to children.

Tại quảng trường làng, các **nhạc sĩ du ca** kể lại những câu chuyện xưa cho trẻ em nghe.

Traveling minstrels often played instruments like lutes or harps.

Các **nhạc sĩ du ca** hay chơi những nhạc cụ như đàn lia hoặc đàn hạc khi đi lưu diễn.

Back in medieval times, minstrels were like the pop stars of their day.

Vào thời Trung Cổ, các **nhạc sĩ du ca** giống như những ngôi sao nhạc pop thời nay.

Some modern festivals still invite minstrels to perform traditional songs.

Một số lễ hội hiện đại vẫn mời các **nhạc sĩ du ca** biểu diễn các bài hát truyền thống.

The legend says that minstrels could even influence politics with their songs.

Tương truyền các **nhạc sĩ du ca** thậm chí còn có thể ảnh hưởng đến chính trị bằng những bài hát của họ.