"mind you" in Vietnamese
Definition
Dùng để thêm thông tin bổ sung hoặc nhấn mạnh chi tiết sau khi nói một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, thường đặt giữa hoặc sau câu, không dùng như một câu độc lập. Đừng nhầm với 'do you mind'.
Examples
It's very cold today. Mind you, it was even colder yesterday.
Hôm nay rất lạnh. **Mà này**, hôm qua còn lạnh hơn nữa.
She’s only ten. Mind you, she plays the piano beautifully.
Cô bé chỉ mới mười tuổi. **Lưu ý là**, cô ấy chơi piano rất tuyệt.
He failed the test. Mind you, he didn’t study at all.
Cậu ấy trượt bài kiểm tra. **Mà này**, cậu ấy chẳng học gì cả.
The rent here is expensive. Mind you, it’s cheaper than in the city center.
Tiền thuê ở đây đắt. **Tuy nhiên**, vẫn rẻ hơn trung tâm thành phố.
I can’t eat spicy food. Mind you, I do love a mild curry now and then.
Tôi không ăn được đồ cay. **Mà này**, thỉnh thoảng tôi lại thích cà ri nhẹ.
We were late to the movie. Mind you, so was everyone else because of the traffic.
Chúng tôi đến rạp phim trễ. **Mà này**, ai cũng bị kẹt xe nên đều trễ cả.