"meant to" in Vietnamese
địnhdự địnhđược cho là
Definition
Diễn tả ý định muốn làm gì đó, hoặc điều gì đó dự kiến hay mong đợi sẽ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Meant to' thường dùng giao tiếp, diễn tả ý định hay kỳ vọng; hay xuất hiện trong câu phủ định, hỏi; đừng nhầm với 'mean' nghĩa là 'có nghĩa là'.
Examples
I meant to call you yesterday, but I forgot.
Tôi **định** gọi cho bạn hôm qua nhưng tôi quên mất.
This gift is meant to make you happy.
Món quà này **được cho là** sẽ làm bạn vui.
We were meant to meet at 5 o'clock.
Chúng ta **định** gặp nhau lúc 5 giờ.
This movie isn’t meant to be taken seriously.
Bộ phim này **không phải để** xem một cách nghiêm túc đâu.
Sorry, I wasn't meant to upset you.
Xin lỗi, tôi **không cố ý** làm bạn buồn.
Are you meant to be here, or is this a mistake?
Bạn **được cho là** ở đây à, hay nhầm lẫn vậy?