"make clear" in Vietnamese
Definition
Giải thích một điều gì đó sao cho mọi người đều dễ hiểu và xóa bỏ sự mơ hồ hoặc nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong giao tiếp và văn viết trang trọng: 'let me make it clear', 'I want to make clear that...'. Các từ đồng nghĩa: 'làm sáng tỏ', 'giải thích rõ'.
Examples
Let me make clear what I mean.
Để tôi **làm rõ** ý tôi.
He tried to make clear the rules to everyone.
Anh ấy đã cố gắng **làm rõ** các quy tắc cho mọi người.
Please make clear if you don't understand.
Nếu bạn không hiểu, hãy **làm rõ** nhé.
I want to make clear that this is just my opinion.
Tôi muốn **làm rõ** rằng đây chỉ là ý kiến cá nhân tôi.
Just to make clear, are you saying you'll be late?
**Làm rõ** để chắc chắn, bạn nói là sẽ đến muộn phải không?
She didn't make it clear what she wanted, so I was confused.
Cô ấy đã không **làm rõ** điều mình muốn nên tôi thấy bối rối.