Type any word!

"lusting" in Vietnamese

khao khátthèm muốn (tình dục)

Definition

Cảm giác rất khao khát ai đó hoặc điều gì đó, thường là về mặt tình dục, nhưng cũng có thể chỉ đơn giản là thèm muốn mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn nói, thường thể hiện ham muốn tình dục mạnh mẽ ('lusting after someone'), nhưng cũng có thể dùng cho những sự thèm muốn cực độ như đồ ăn hoặc xa xỉ phẩm. Không nên sử dụng với người lạ; có thể bị cho là suồng sã hoặc thô lỗ. Không đồng nghĩa với 'thích' hoặc 'muốn'.

Examples

He is lusting after his coworker.

Anh ấy đang **khao khát** đồng nghiệp của mình.

She was lusting for chocolate all week.

Cô ấy **thèm muốn** sô cô la cả tuần.

Stop lusting after things you can't have.

Đừng **khao khát** những thứ bạn không thể có.

Everyone's lusting over the new phone release.

Mọi người đều đang **thèm muốn** chiếc điện thoại mới.

You could tell he was lusting after her by the way he looked at her.

Có thể nhận ra anh ta đang **khao khát** cô ấy chỉ qua ánh nhìn.

They were just lusting for adventure after months stuck at home.

Sau nhiều tháng ở nhà, họ chỉ còn biết **khao khát** phiêu lưu.