Type any word!

"longlegs" in Vietnamese

con chân dài (côn trùng)chân dài (biệt danh)

Definition

'Chân dài' là cách gọi thân mật các loài côn trùng có chân rất dài như nhện chân dài hoặc muỗi cánh dài, đôi khi cũng là biệt danh cho người có chân dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, đặc biệt với trẻ em. Không phải từ khoa học. Có thể chỉ bất kỳ côn trùng chân dài nào. Khi nói về người, thường là kiểu đùa vui.

Examples

The longlegs is crawling up the wall.

Con **chân dài** đang bò lên tường.

I saw a big longlegs in the garden yesterday.

Hôm qua tôi thấy một con **chân dài** to ở vườn.

My brother is scared of longlegs.

Em tôi sợ **chân dài** lắm.

Wow, look at that giant longlegs on the ceiling!

Trời ơi, nhìn con **chân dài** to tướng trên trần nhà kìa!

Kids call me longlegs because my legs are so long.

Bọn trẻ gọi tôi là **chân dài** vì chân tôi dài quá.

There are always a few longlegs hanging out in the corners during summer.

Mùa hè lúc nào cũng có vài con **chân dài** ở góc phòng.