Type any word!

"level the field" in Vietnamese

tạo sân chơi bình đẳngtạo điều kiện công bằng

Definition

Gỡ bỏ bất công để mọi người đều có cơ hội và điều kiện như nhau. Thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc khi bàn về sự công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp giống với 'level the playing field' trong kinh doanh, thể thao hay khi nói về bình đẳng. Không dùng cho nghĩa vật lý như làm phẳng đất.

Examples

The new rules help level the field for small companies.

Những quy tắc mới giúp **tạo sân chơi bình đẳng** cho các công ty nhỏ.

We want to level the field so everyone has a chance.

Chúng tôi muốn **tạo sân chơi bình đẳng** để ai cũng có cơ hội.

Government support can level the field for poor students.

Hỗ trợ của chính phủ có thể **tạo điều kiện công bằng** cho sinh viên nghèo.

These policies are trying to level the field for everyone, not just the wealthy.

Những chính sách này cố gắng **tạo điều kiện công bằng** cho tất cả, không chỉ người giàu.

Offering free training will help level the field for applicants from different backgrounds.

Việc cung cấp đào tạo miễn phí sẽ giúp **tạo sân chơi bình đẳng** cho các ứng viên đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.

If we want real progress, we have to level the field, not just talk about fairness.

Nếu muốn tiến bộ thực sự, chúng ta phải **tạo sân chơi bình đẳng**, không chỉ nói về sự công bằng.