"let have it" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc mắng chửi, quở trách ai đó rất nghiêm khắc; đôi khi cũng chỉ sự tấn công về thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, rất không trang trọng, chủ yếu để chỉ việc la mắng, hiếm khi chỉ đánh đập. Không phải ‘cho ai cái gì’.
Examples
When his son lied, his father let him have it.
Khi con trai nói dối, bố đã **mắng té tát**.
The teacher let the class have it for being so noisy.
Cô giáo đã **mắng té tát** cả lớp vì quá ồn ào.
If you break the rules again, I’ll let you have it.
Nếu em còn vi phạm nữa, cô sẽ **mắng té tát**.
Wow, she really let him have it after he forgot her birthday.
Trời, cô ấy đã **mắng anh ấy té tát** khi anh ấy quên sinh nhật cô.
The coach let us have it during halftime because we weren’t trying hard enough.
Trong giờ nghỉ, huấn luyện viên đã **mắng té tát** chúng tôi vì không cố gắng.
If my parents find out, they’ll totally let me have it.
Nếu bố mẹ mà biết, chắc chắn họ sẽ **mắng té tát** mình.