"let fly" in Vietnamese
Definition
Ném hoặc bắn vật gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ; cũng dùng cho việc nói gì đó lớn tiếng hay giận dữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'let fly' thường dùng với 'mũi tên', 'đá', hay lời nói mạnh, bộc phát khi tức giận. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
The archer let fly an arrow at the target.
Người bắn cung **phóng ra** một mũi tên vào mục tiêu.
When he was angry, he let fly a rude comment.
Khi anh ấy tức giận, anh ấy đã **buông lời** nhận xét thô lỗ.
She let fly a stone at the dog.
Cô ấy **phóng ra** một hòn đá về phía con chó.
The coach suddenly let fly at the team after their poor performance.
Sau màn trình diễn tệ, huấn luyện viên bất ngờ **buông lời trách mắng** với cả đội.
Without warning, she let fly with a series of questions.
Không báo trước, cô ấy **buông ra** hàng loạt câu hỏi.
He just let fly and told everyone what he really thought.
Anh ấy chỉ đơn giản là **nói hết ra** suy nghĩ thật của mình.