Type any word!

"leap over" in Vietnamese

nhảy qua

Definition

Nhảy mạnh mẽ từ phía này sang phía kia của một vật cản như hàng rào, tường hoặc vũng nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mạnh mẽ, sống động hơn 'nhảy qua'. Thường dùng với người hoặc động vật khi vượt chướng ngại vật cụ thể. Hay đi liền với vật cản ('leap over the fence'). Ít dùng cho nghĩa ẩn dụ.

Examples

The horse can leap over the fence.

Con ngựa có thể **nhảy qua** hàng rào.

Can you leap over this big puddle?

Bạn có thể **nhảy qua** vũng nước lớn này không?

The cat tried to leap over the wall.

Con mèo cố gắng **nhảy qua** bức tường.

She took a running start to leap over the stream.

Cô ấy lấy đà để **nhảy qua** con suối.

You need to leap over your fear and try new things.

Bạn cần **nhảy qua** nỗi sợ của mình và thử những điều mới.

Kids love to leap over makeshift hurdles in the park.

Trẻ em rất thích **nhảy qua** các chướng ngại vật tự chế trong công viên.