Type any word!

"lay around" in Vietnamese

nằm khôngngồi không làm gì

Definition

Dành thời gian nằm nghỉ, không làm gì hữu ích; cũng dùng cho đồ vật bị bỏ không, nằm lung tung.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, chủ yếu dùng khi nói chuyện. Có thể ám chỉ con người lười biếng hoặc đồ vật bừa bộn. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

There are a bunch of old magazines laying around the living room.

Có cả đống tạp chí cũ **nằm vương vãi** trong phòng khách.

I didn't feel like doing anything, so I just laid around all day.

Tôi không muốn làm gì nên chỉ **nằm không** suốt cả ngày.

Stop letting your stuff lay around everywhere!

Đừng để đồ đạc của bạn **nằm lung tung** mọi nơi nữa!

On Sundays, I just lay around and watch TV.

Vào chủ nhật, tôi chỉ **nằm không** và xem TV.

He lets his clothes lay around on the floor.

Anh ấy để quần áo **bừa bộn** trên sàn nhà.

We lay around at the beach all afternoon.

Chúng tôi **nằm không** ở bãi biển suốt buổi chiều.