Type any word!

"know the drill" in Vietnamese

biết quy trìnhbiết rồi

Definition

Khi ai đó đã quen thuộc với việc cần làm vì đã làm nhiều lần, hoặc đó là thủ tục hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc nơi làm việc, trường học. Có thể mang ý nghĩa ngán ngẩm hoặc quen thuộc.

Examples

You know the drill—please wash your hands before eating.

Bạn **biết quy trình** rồi—hãy rửa tay trước khi ăn nhé.

All students know the drill when the fire alarm rings.

Mỗi khi chuông báo cháy vang lên, tất cả học sinh đều **biết quy trình**.

After so many meetings, I know the drill by now.

Sau bao nhiêu cuộc họp, tôi **biết quy trình** rồi.

"Okay folks, you know the drill—phones off, eyes forward!"

"Được rồi mọi người, các bạn **biết quy trình**—tắt điện thoại, nhìn lên bảng nào!"

Don’t worry about giving me instructions again—I know the drill.

Đừng lo hướng dẫn lại cho tôi—tôi **biết quy trình** rồi.

Whenever the boss comes, we know the drill: look busy!

Mỗi khi sếp đến, chúng tôi đều **biết quy trình**: giả vờ bận rộn!