"knick" in Vietnamese
Definition
Một vết xước hoặc vết cắt nhỏ trên da hoặc bề mặt của đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp và rất không trang trọng; chỉ dùng khi nói về vết xước/cắt nhỏ, không thay thế cho các từ phổ biến khác như 'vết trầy'.
Examples
I got a small knick on my finger from the knife.
Tôi bị một **vết xước nhỏ** trên ngón tay do dao gây ra.
There is a knick on the edge of the table.
Có một **vết xước nhỏ** ở mép bàn.
Be careful not to get a knick when you shave.
Cẩn thận kẻo bị **vết xước nhỏ** khi cạo râu.
I got a little knick while peeling potatoes, but it's nothing serious.
Tôi bị một **vết xước nhỏ** khi gọt khoai tây, nhưng không có gì nghiêm trọng.
Don't worry about that knick on the car door. It's barely noticeable.
Đừng lo về **vết xước nhỏ** trên cửa xe đó. Hầu như không nhìn thấy đâu.
The mirror has a tiny knick in the corner from when it fell.
Góc gương có một **vết xước nhỏ** từ khi nó bị rơi.