Type any word!

"kick on" in Vietnamese

tiếp tục vui chơikhông dừng lại

Definition

'Kick on' nghĩa là tiếp tục một hoạt động sau khi bình thường nó đã kết thúc, hoặc khi bữa tiệc hay sự kiện trở nên sôi động hơn và kéo dài thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh & Úc. Thường áp dụng với các buổi tiệc như 'the party kicked on'. Đừng nhầm với 'kick off' (bắt đầu một việc gì đó).

Examples

We decided to kick on after dinner and go for drinks.

Sau bữa tối, chúng tôi quyết định **tiếp tục vui chơi** và đi uống nước.

The meeting was over but a few of us kicked on to discuss more.

Cuộc họp đã kết thúc nhưng một vài người chúng tôi **tiếp tục thảo luận** thêm.

The party started to kick on after midnight.

Sau nửa đêm, bữa tiệc bắt đầu **sôi động hơn**.

Just when I thought people would leave, everyone wanted to kick on!

Cứ tưởng mọi người sẽ về, ai ngờ ai cũng muốn **tiếp tục vui chơi**!

We could kick on somewhere else if you're not tired yet.

Nếu bạn chưa mệt, chúng ta có thể **tiếp tục vui chơi** ở chỗ khác.

After the show, a bunch of us decided to kick on at Mike's place.

Sau buổi diễn, một nhóm chúng tôi quyết định **tiếp tục vui chơi** ở nhà Mike.