Type any word!

"keep busy" in Vietnamese

giữ bản thân bận rộnlàm cho bận rộn

Definition

Làm các hoạt động hoặc công việc để không cảm thấy nhàm chán hoặc rảnh rỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, cả nghĩa thực tế và để động viên người khác ('keep yourself busy'). Gợi ý hoạt động để không buồn chán.

Examples

I keep busy by reading books.

Tôi **giữ bản thân bận rộn** bằng cách đọc sách.

She likes to keep busy with gardening.

Cô ấy thích **giữ bản thân bận rộn** với việc làm vườn.

Try to keep busy during the holidays.

Hãy cố **giữ mình bận rộn** trong kỳ nghỉ nhé.

He works out every day just to keep busy.

Anh ấy tập thể dục mỗi ngày chỉ để **giữ bản thân bận rộn**.

Since she retired, she does puzzles to keep busy.

Từ khi nghỉ hưu, cô ấy làm xếp hình để **giữ bản thân bận rộn**.

Keeping kids busy on a rainy day can be a challenge.

Giữ cho bọn trẻ **bận rộn** vào ngày mưa đôi khi là thử thách.