Type any word!

"jiggers" in Vietnamese

jigger (dụng cụ đong rượu)bọ chigger (côn trùng ký sinh)

Definition

'Jigger' là dụng cụ nhỏ để đo rượu khi pha chế, hoặc là một loại côn trùng ký sinh nhỏ thường gặp ở các nước nhiệt đới.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong pha chế đồ uống, 'jigger' là dụng cụ chuyên dùng, phổ biến trong ngành bar. Nghĩa côn trùng dùng trong y học hoặc ở châu Phi, không nên nhầm với 'jig' (điệu nhảy/công cụ).

Examples

Bartenders use jiggers to measure alcohol for cocktails.

Các bartender sử dụng **jigger** để đong rượu pha cocktail.

The doctor found jiggers in the child's foot.

Bác sĩ tìm thấy **bọ chigger** trong chân của đứa trẻ.

There are two jiggers on the bar counter.

Có hai cái **jigger** trên quầy bar.

You can’t make a good drink without jiggers—they help you pour the exact amount.

Không thể pha đồ uống ngon nếu thiếu **jigger**—nó giúp bạn đo lượng chính xác.

In some villages, kids get jiggers from walking barefoot.

Ở một số làng, trẻ con bị **bọ chigger** do đi chân trần.

Don’t worry, the bar’s got plenty of jiggers if you need one for your drink.

Đừng lo, quán bar có rất nhiều **jigger** nếu bạn cần cho đồ uống của mình.