"jeer" in Vietnamese
Definition
La ó hoặc nói một cách thô lỗ để chế nhạo ai đó, thường nhằm thể hiện thái độ không đồng tình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jeer' thường dùng với nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng. Hay dùng với các nhóm đông người hoặc đám đông ('the crowd began to jeer'); có cụm 'jeer at someone' nghĩa là chế nhạo ai đó. Trang trọng hơn so với 'boo'.
Examples
The children began to jeer at the new boy.
Bọn trẻ bắt đầu **chế giễu** cậu bé mới.
Fans loudly jeered the referee after the decision.
Các cổ động viên **la ó** trọng tài lớn sau quyết định đó.
Please don’t jeer when someone makes a mistake.
Làm ơn đừng **chế giễu** khi ai đó phạm sai lầm.
Whenever he spoke, some people in the audience would jeer.
Mỗi khi ông ấy phát biểu, một vài người trong khán giả lại **chế giễu**.
The players tried to ignore the crowd’s jeers.
Các cầu thủ cố gắng phớt lờ những **chế giễu** từ khán giả.
He walked away with his head high, refusing to let the others’ jeers get to him.
Anh ấy ngẩng cao đầu bước đi, không để ý đến những **chế giễu** của người khác.